English to Vietnamese
Search Query: circinate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
circinate
|
* tính từ
- (thực vật học) hình thoa (lá dương xỉ) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
circinate; annular; annulate; annulated; doughnut-shaped; ring-shaped; ringed
|
shaped like a ring
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
circinate
|
* tính từ
- (thực vật học) hình thoa (lá dương xỉ) |
|
circinately
|
- xem circinate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
