English to Vietnamese
Search Query: cipher
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cipher
|
* danh từ
- số không, số zêrô - người vô giá trị, người tầm thường; vật vô giá trị, vật tầm thường - chữ số A-rập - mật mã - chữ viết lồng nhau !to stand for cipher - hoàn toàn là một con số không, hoàn toàn vô giá trị * ngoại động từ - tính thành số - viết thành mật mã * nội động từ - tính toán |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cipher
|
̣ t mâ ̣ t ma ̃ ;
|
|
cipher
|
mã ; người tầm ; tầm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cipher; cypher
|
a message written in a secret code
|
|
cipher; 0; cypher; nought; zero
|
a mathematical element that when added to another number yields the same number
|
|
cipher; aught; cypher; goose egg; nada; naught; nil; nix; nothing; null; zero; zilch; zip; zippo
|
a quantity of no importance
|
|
cipher; cypher; nobody; nonentity
|
a person of no influence
|
|
cipher; cryptograph; cypher; secret code
|
a secret method of writing
|
|
cipher; code; cypher; encipher; encrypt; inscribe; write in code
|
convert ordinary language into code
|
|
cipher; calculate; compute; cypher; figure; reckon; work out
|
make a mathematical calculation or computation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cipher
|
* danh từ
- số không, số zêrô - người vô giá trị, người tầm thường; vật vô giá trị, vật tầm thường - chữ số A-rập - mật mã - chữ viết lồng nhau !to stand for cipher - hoàn toàn là một con số không, hoàn toàn vô giá trị * ngoại động từ - tính thành số - viết thành mật mã * nội động từ - tính toán |
|
cipher
|
̣ t mâ ̣ t ma ̃ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
