English to Vietnamese
Search Query: cincture
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cincture
|
* danh từ
- dây lưng, thắt lưng, đai lưng - thành luỹ, thành quách (xây quanh) thành phố) - (kiến trúc) đường viền (quanh cột) * ngoại động từ - thắt dây lưng, thắt đai lưng (cho ai) - bao vây, vây quanh (một thành phố) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cincture; girdle; sash; waistband; waistcloth
|
a band of material around the waist that strengthens a skirt or trousers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cincture
|
* danh từ
- dây lưng, thắt lưng, đai lưng - thành luỹ, thành quách (xây quanh) thành phố) - (kiến trúc) đường viền (quanh cột) * ngoại động từ - thắt dây lưng, thắt đai lưng (cho ai) - bao vây, vây quanh (một thành phố) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
