English to Vietnamese
Search Query: cider
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cider
|
* danh từ
- rượu táo !more cider and less talk - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm nhiều hơn, nói ít chứ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cider
|
rượu táo ; rượu ; táo ;
|
|
cider
|
rượu táo ; rượu ; táo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cider; cyder
|
a beverage made from juice pressed from apples
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cider
|
* danh từ
- rượu táo !more cider and less talk - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm nhiều hơn, nói ít chứ |
|
cider
|
rượu táo ; rượu ; táo ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
