English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ciao

Best translation match:
English Vietnamese
ciao
- interj
- chào!

Probably related with:
English Vietnamese
ciao
chào nhé ; chào ; ng ; ta ̣ m biê ̣ t ; tạm biêt ; tạm biệt ; xin chào ; xin lỗi ; đúng giờ ;
ciao
chào nhé ; chào ; tạm biêt ; tạm biệt ; xin chào ; xin lỗi ; đúng giờ ;

May be synonymous with:
English English
ciao; aloha
an acknowledgment that can be used to say hello or goodbye (aloha is Hawaiian and ciao is Italian)

May related with:
English Vietnamese
ciao
- interj
- chào!
ciao
chào nhé ; chào ; ng ; ta ̣ m biê ̣ t ; tạm biêt ; tạm biệt ; xin chào ; xin lỗi ; đúng giờ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: