English to Vietnamese
Search Query: chummy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chummy
|
* tính từ
- gần gụi, thân mật, thân thiết |
May be synonymous with:
| English | English |
|
chummy; matey; pally; palsy-walsy
|
(used colloquially) having the relationship of friends or pals
|
|
chummy; buddy-buddy; thick
|
(used informally) associated on close terms
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chumminess
|
* danh từ
- sự gần gụi, sự thân mật, sự thân thiết |
|
chummy
|
* tính từ
- gần gụi, thân mật, thân thiết |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
