English to Vietnamese
Search Query: chubby
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chubby
|
* tính từ
- mũm mĩm, mập mạp, phinh phính (má) =chubby hands+ tay mũm mĩm =chubby cheeks+ má phinh phính |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chubby
|
con mập ; mập phệ ; mập ; mập ấy ; trịa ;
|
|
chubby
|
con mập ; mập phệ ; mập ; mập ấy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
chubby; embonpoint; plump
|
sufficiently fat so as to have a pleasing fullness of figure
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chubbiness
|
* danh từ
- sự mũm mĩm, sự mập mạp; sự phinh phính |
|
chubby
|
* tính từ
- mũm mĩm, mập mạp, phinh phính (má) =chubby hands+ tay mũm mĩm =chubby cheeks+ má phinh phính |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
