English to Vietnamese
Search Query: chromatographer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chromatographer
|
- xem chromatography
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chromatographic
|
* tính từ
- ghi sắc, (thuộc) phép ghi sắc |
|
chromatographer
|
- xem chromatography
|
|
chromatographically
|
- xem chromatograph
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
