English to Vietnamese
Search Query: chromatin
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chromatin
|
* danh từ
- (sinh vật học) chất nhiễm sắc, crômatin |
May be synonymous with:
| English | English |
|
chromatin; chromatin granule
|
the readily stainable substance of a cell nucleus consisting of DNA and RNA and various proteins; during mitotic division it condenses into chromosomes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chromatinic
|
- xem chromatin
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
