English to Vietnamese
Search Query: christ
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
christ
|
* danh từ
- Chúa Giê-su, Chúa cứu thế |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
christ
|
a ơi ; bỏ nó xuống ; christ chịu ; christ giúp ; christ là chúa ; christ là ; christ mà ; christ sao ; chu ́ a ơi ; chúa giêsu ; chúa jesus ; chúa jêsus christ ; chúa kitô ; chúa là ; chúa trời ; chúa tôi ; chúa ; chúa ơi ; chúa ạ ; con ; của chúa ; cứu ; danh chúa ; em ; fire sale ; jesus ; khí gì ; kito ; kitô ; là chúa ; là fire sale ; là ; lại chúa ; lạy chúa ; mặt chúa ; mẹ ôi ; mẹ ơi ; nguyên ; terry ; thần ; thần ơi ; thật ; trơ ; trời ; trời ơi ; trời ạ ; tôi ; tức là ; tức ; vì chúa ; ðấng christ mà ; ðấng christ ra ; ðấng christ ; ðấng christ đã ; ðức chúa jêsus christ ; ôi chúa ; đó là fire sale ; được ; đấng cứu ; đấng kitô ; đất ; đầu xuống ; đức chúa ; ơi ; ́ a ơi ;
|
|
christ
|
a ơi ; bỏ nó xuống ; christ chịu ; christ giúp ; christ là chúa ; christ là ; christ mà ; christ sao ; chu ́ a ơi ; chúa giêsu ; chúa jesus ; chúa jêsus christ ; chúa kitô ; chúa là ; chúa trời ; chúa tôi ; chúa ; chúa ơi ; chúa ạ ; con ; của chúa ; cứu ; em ; fire sale ; jesus ; khí gì ; kito ; kitô ; là chúa ; là fire sale ; lại chúa ; lạy chúa ; mặt chúa ; mẹ ; mẹ ôi ; mẹ ơi ; nguyên ; ngài ; terry ; thơ ; thần ơi ; thằng ; trơ ; trời ; trời ơi ; trời ạ ; tụi ; tức là ; vì chúa ; ác ; ðấng christ mà ; ðấng christ ra ; ðấng christ ; ðấng christ đã ; ðức chúa jêsus christ ; ôi chúa ; đó là fire sale ; được ; đấng cứu ; đấng kitô ; đất ; đầu xuống ; đức chúa ; ơi ; ́ a ơi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
christ; deliverer; good shepherd; jesus; jesus christ; jesus of nazareth; redeemer; savior; saviour; the nazarene
|
a teacher and prophet born in Bethlehem and active in Nazareth; his life and sermons form the basis for Christianity (circa 4 BC - AD 29)
|
|
christ; messiah
|
any expected deliverer
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
christ-cross
|
* danh từ
- dấu thánh giá; dấu thập ác |
|
vicar of christ
|
* danh từ
- (Vicar of Christ) danh hiệu đôi khi dùng để gọi Giáo hoàng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
