English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chou

Best translation match:
English Vietnamese
chou
* danh từ
- cái nơ (trang sức mũ, áo phụ nữ)

Probably related with:
English Vietnamese
chou
châu ;
chou
châu ;

May be synonymous with:
English English
chou; chou dynasty; chow; chow dynasty; zhou; zhou dynasty
the imperial dynasty of China from 1122 to 221 BC; notable for the rise of Confucianism and Taoism
chou; cabbage
any of various types of cabbage
chou; cream puff
puff filled with cream or custard

May related with:
English Vietnamese
chouse
* danh từ
- (thông tục) sự lừa đảo
- ngón lừa, trò bịp
* ngoại động từ
- đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt
=to chouse someone [out] of something+ lừa gạt ai lấy cái gì
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: