English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chorus

Best translation match:
English Vietnamese
chorus
* nội động từ
- hợp xướng, đồng ca
- cùng nói

Probably related with:
English Vietnamese
chorus
ca nào ; cùng đồng ca nào ; dàn hoà tấu lên ; dàn đồng ca ; hát đồng ca ; điệp khúc ;
chorus
ca nào ; cùng đồng ca nào ; dàn hoà tấu lên ; dàn đồng ca ; hát đồng ca ; điệp khúc ;

May be synonymous with:
English English
chorus; refrain
the part of a song where a soloist is joined by a group of singers
chorus; chorus line
a body of dancers or singers who perform together
chorus; greek chorus
a company of actors who comment (by speaking or singing in unison) on the action in a classical Greek play
chorus; choir
sing in a choir

May related with:
English Vietnamese
chorus
* nội động từ
- hợp xướng, đồng ca
- cùng nói
chorus-girl
* danh từ
- cô gái trong đội đồng ca
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: