English to Vietnamese
Search Query: chord
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chord
|
* danh từ
- (thơ ca) dây (đàn hạc) - (toán học) dây cung - (giải phẫu) dây, thừng =vocal chords+ dây thanh âm !to strike (touch) a deep chord in the heart of somebody - đánh đúng vào tình cảm của ai !to touch the right chord - gãi đúng vào chỗ ngứa; chạm đúng nọc * danh từ - (âm nhạc) hợp âm - (hội họa) sự điều hợp (màu sắc) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chord
|
dây cung ; hợp âm này ; hợp âm ; đúng tâm lý của mọi ;
|
|
chord
|
hợp âm này ; hợp âm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
chord; harmonise; harmonize
|
bring into consonance, harmony, or accord while making music or singing
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chord
|
* danh từ
- (thơ ca) dây (đàn hạc) - (toán học) dây cung - (giải phẫu) dây, thừng =vocal chords+ dây thanh âm !to strike (touch) a deep chord in the heart of somebody - đánh đúng vào tình cảm của ai !to touch the right chord - gãi đúng vào chỗ ngứa; chạm đúng nọc * danh từ - (âm nhạc) hợp âm - (hội họa) sự điều hợp (màu sắc) |
|
chord
|
dây cung ; hợp âm này ; hợp âm ; đúng tâm lý của mọi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
