English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: choral

Best translation match:
English Vietnamese
choral
* danh từ+ (chorale)
/kɔ'rɑ:l/
- bài thánh ca, bài lễ ca
* tính từ
- (thuộc) đội hợp xướng, (thuộc) đội đồng ca
=a choral service+ buổi lễ có đội hợp xướng (nhà thờ)

May be synonymous with:
English English
choral; chorale
a stately Protestant (especially Lutheran) hymn tune

May related with:
English Vietnamese
chorale
* danh từ+ (chorale)
/kɔ'rɑ:l/
- bài thánh ca, bài lễ ca
* tính từ
- (thuộc) đội hợp xướng, (thuộc) đội đồng ca
=a choral service+ buổi lễ có đội hợp xướng (nhà thờ)
chorally
- xem choral
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: