English to Vietnamese
Search Query: cholera
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cholera
|
* danh từ
- (y học) bệnh dịch tả, bệnh tả |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cholera
|
bệnh tả ; dành cho người mắc bệnh tả ; dịch tả ; dịch tả ở đâu mà giỏi ; thổ tả ; tả ; vì dịch tả ở ;
|
|
cholera
|
bệnh tả ; dịch tả ; thổ tả ; tả ; vì dịch tả ở ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cholera; asiatic cholera; epidemic cholera; indian cholera
|
an acute intestinal infection caused by ingestion of contaminated water or food
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
choleraic
|
* tính từ
- (thuộc) dịch tả |
|
hog cholera
|
* danh từ
- (thú y học) dịch tả lợn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
