English to Vietnamese
Search Query: choicely
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
choicely
|
* phó từ
- có chọn lọc kỹ lưỡng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
choice
|
* danh từ
- sự lựa, sự chọn, sự lựa chọn =choice of words+ sự chọn từ =to make one's choice of+ chọn, lựa chọn =to take one's choice+ quyết định chọn một trong nhiều khả năng =at choice+ tuỳ thích =by (for) choice+ nếu được chọn; bằng cách chọn - quyền chọn; khả năng lựa chọn - người được chọn, vật được chọn - các thứ để chọn =a large choice of hats+ nhiều mũ để chọn - tinh hoa, phần tử ưu tú =the choice of our youth+ những phần tử ưu tú trong thanh niên của chúng ta !to have no choice but... - không còn có cách nào khác ngoài... !hobson's choice - sự lựa chọn bắt buộc |
|
choicely
|
* phó từ
- có chọn lọc kỹ lưỡng |
|
choiceness
|
* danh từ
- tính chất chọn lọc - hạng tốt nhất |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
