English to Vietnamese
Search Query: chlorinator
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chlorinator
|
- xem chlorinate
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chlorine
|
* danh từ
- (hoá học) clo |
|
chlorinate
|
* động từ
- khử trùng bằng clo |
|
chlorination
|
* danh từ
- sự khử trùng bằng clo |
|
chlorinator
|
- xem chlorinate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
