English to Vietnamese
Search Query: chivy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chivy
|
* danh từ
- sự rượt bắt, sự đuổi bắt - trò chơi đuổi bắt (của trẻ con) * ngoại động từ - rượt bắt, đuổi bắt * nội động từ - chạy trốn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
chivy; beset; chevvy; chevy; chivvy; harass; harry; hassle; molest; plague; provoke
|
annoy continually or chronically
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chivy
|
* danh từ
- sự rượt bắt, sự đuổi bắt - trò chơi đuổi bắt (của trẻ con) * ngoại động từ - rượt bắt, đuổi bắt * nội động từ - chạy trốn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
