English → Vietnamese
chivalry
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
chivalry
* danh từ
- phong cách hiệp sĩ
- tinh thần thượng võ
- những hiệp sĩ; những người hào hoa phong nhã
- tác phong lịch sự đối với phụ nữ
- phong cách hiệp sĩ
- tinh thần thượng võ
- những hiệp sĩ; những người hào hoa phong nhã
- tác phong lịch sự đối với phụ nữ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
chivalry
hiệp sĩ ; rất lịch sự ; tỏ ra hào hiệp ;
chivalry
hiệp sĩ ; rất lịch sự ; tỏ ra hào hiệp ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
chivalry gallantry; politesse
courtesy towards women
chivalry knightliness
the medieval principles governing knighthood and knightly conduct
Other matches
Other phrases built from the same root.
chivalry
* danh từ
- phong cách hiệp sĩ
- tinh thần thượng võ
- những hiệp sĩ; những người hào hoa phong nhã
- tác phong lịch sự đối với phụ nữ
- phong cách hiệp sĩ
- tinh thần thượng võ
- những hiệp sĩ; những người hào hoa phong nhã
- tác phong lịch sự đối với phụ nữ