English to Vietnamese
Search Query: chiton
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chiton
|
* danh từ
- (động vật) ốc song kinh - áo mặc trong (từ cổ Hy-lạp) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
chiton; coat-of-mail shell; polyplacophore; sea cradle
|
primitive elongated bilaterally symmetrical marine mollusk having a mantle covered with eight calcareous plates
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chiton
|
* danh từ
- (động vật) ốc song kinh - áo mặc trong (từ cổ Hy-lạp) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
