English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chisel

Best translation match:
English Vietnamese
chisel
* danh từ
- cái đục, cái chàng
- (the chisel) nghệ thuật điêu khắc
- (từ lóng) sự lừa đảo
* ngoại động từ
- đục; chạm trổ
- (từ lóng) lừa đảo

Probably related with:
English Vietnamese
chisel
lưỡi đục ; xâm lấn ;
chisel
lưỡi đục ;

May be synonymous with:
English English
chisel; cheat
engage in deceitful behavior; practice trickery or fraud
chisel; cheat; rip off
deprive somebody of something by deceit

May related with:
English Vietnamese
cold chisel
* danh từ
- (kỹ thuật) dao trổ, dao khắc (kim loại)
chiseler
- xem chisel
chiselled
* tính từ, cũng chiseled
- được chạm, trổ
- nổi bậc rõ ràng
chiseller
* danh từ
- kẻ lừa bịp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: