English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chinese

Best translation match:
English Vietnamese
chinese
* tính từ
- (thuộc) Trung quốc
* danh từ
- người Trung quốc
- (the chinese) nhân dân Trung quốc

Probably related with:
English Vietnamese
chinese
bánh trung quốc ; bắc ; bọ tàu ; bọn trung quốc ; chư ; chư ́ ; cuộc ; của người hoa ; của người trung quốc ; của người tàu ; của tiếng hoa ; của trung hoa ; của trung quốc có ; của trung quốc cũng ; của trung quốc ; của trung ; dân trung hoa ; dân tung của ; gã trung quốc ; hoa cung ; hoa của người trung quốc ; hoa ; là người hoa ; là người ; món hoa ; món tàu ; một người hoa ; một người trung hoa ; mỹ trung này ; mỹ trung ; ngươ ̀ i trung quô ; ngươ ̀ i trung quô ́ c ; ngươ ̀ i trung quô ́ ; người hoa ; người hoa à ; người trung hoa ; người trung quốc làm ; người trung quốc mà ; người trung quốc ; người trung ; người tàu ; quốc ; thằng ; tiếng hoa ; tiếng quảng ; tiếng trung quốc ; tiếng trung ; tq ; trung hoa ; trung quô ; trung quốc nào ; trung quốc ; trung quốc đã ; trung quốc , ; trung ; tàu khựa ; tàu nào ; tàu ; tàu à ; tên trung quô ; tên trung quốc ; tư ; từ tiếng trung ; đông y ; đồ trung quốc ; đồ tàu ; ở trung quốc ;
chinese
bánh trung quốc ; bắc ; bọ tàu ; bọn trung quốc ; chưa ; cuộc ; của người hoa ; của người trung quốc ; của người tàu ; của tiếng hoa ; của trung hoa ; của trung quốc có ; của trung quốc cũng ; của trung quốc ; của trung ; dân trung hoa ; dân tung của ; gã trung quốc ; hoa cung ; hoa ; là người hoa ; món hoa ; món tàu ; một người hoa ; một người trung hoa ; mỹ trung này ; mỹ trung ; người hoa ; người hoa à ; người trung hoa ; người trung quốc làm ; người trung quốc mà ; người trung quốc ; người trung ; người tàu ; quyền ; quốc ; thằng ; tiê ; tiếng hoa ; tiếng quảng ; tiếng trung quốc ; tiếng trung ; toptabi ; tq ; trung hoa ; trung quô ; trung quốc nào ; trung quốc ; trung quốc đã ; trung quốc , ; trung ; tàu khựa ; tàu nào ; tàu ; tàu à ; tên trung quô ; tên trung quốc ; tư ; từ tiếng trung ; đông y ; đồ trung quốc ; đồ tàu ; ở trung quốc ;

May be synonymous with:
English English
chinese; formosan; taiwanese
of or relating to or characteristic of the island republic on Taiwan or its residents or their language

May related with:
English Vietnamese
chinese
* tính từ
- (thuộc) Trung quốc
* danh từ
- người Trung quốc
- (the chinese) nhân dân Trung quốc
chinese lantern
* danh từ
- đèn xếp
indo-chinese
* tính từ
- (thuộc) Đông-dương
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: