English to Vietnamese
Search Query: chinatown
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chinatown
|
* danh từ
- khu Hoa-kiều (ở một số thành phố) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chinatown
|
khu hoa kiều ; khu người hoa ; khu phố người trung quốc ; khu phố tàu ; phố người hoa ; phố tàu thì có ; phố tàu ; phố tầu ;
|
|
chinatown
|
khu hoa kiều ; khu người hoa ; khu phố người trung quốc ; khu phố tàu ; phố người hoa ; phố tàu thì có ; phố tàu ; phố tầu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chinatown
|
* danh từ
- khu Hoa-kiều (ở một số thành phố) |
|
chinatown
|
khu hoa kiều ; khu người hoa ; khu phố người trung quốc ; khu phố tàu ; phố người hoa ; phố tàu thì có ; phố tàu ; phố tầu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
