English to Vietnamese
Search Query: chimera
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chimera
|
* danh từ
- (thần thoại Hy-lạp) quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử - ngáo ộp - điều hão huyền, điều ảo tưởng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chimera
|
chạy đi ; cơ mà ; mọi người cẩn thận ;
|
|
chimera
|
chạy đi ; mọi người cẩn thận ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
chimera; chimaera
|
(Greek mythology) fire-breathing female monster with a lion's head and a goat's body and a serpent's tail; daughter of Typhon
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chimera
|
* danh từ
- (thần thoại Hy-lạp) quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử - ngáo ộp - điều hão huyền, điều ảo tưởng |
|
chimera
|
chạy đi ; cơ mà ; mọi người cẩn thận ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
