English to Vietnamese
Search Query: chimer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chimer
|
- xem chime
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chimerical
|
* tính từ
- hão huyền, ảo tưởng =a chimerical idea+ ý nghĩ hão huyền |
|
chimere
|
* danh từ
- (tôn giáo) áo choàng (của giám mục Anh) |
|
chimerically
|
- xem chimerical
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
