English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chilly

Best translation match:
English Vietnamese
chilly
* tính từ
- lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
=a chilly room+ căn buồng lạnh lẽo
- ớn lạnh, rùng mình (vì lạnh)
- lạnh lùng, lạnh nhạt
=chilly manners+ cử chỉ lạnh nhạt
* danh từ
- (như) chilli

Probably related with:
English Vietnamese
chilly
lạnh lùng thế ; lạnh lẽo ; lạnh ;
chilly
chăn ; lạnh lùng thế ; lạnh lẽo ; lạnh ;

May be synonymous with:
English English
chilly; chile; chili; chili pepper; chilli
very hot and finely tapering pepper of special pungency
chilly; parky
appreciably or disagreeably cold

May related with:
English Vietnamese
chilliness
* danh từ
- sự lạnh
- sự ớn lạnh, sự rùng mình (vì lạnh)
- sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt, sự lãnh đạm
chilly
* tính từ
- lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
=a chilly room+ căn buồng lạnh lẽo
- ớn lạnh, rùng mình (vì lạnh)
- lạnh lùng, lạnh nhạt
=chilly manners+ cử chỉ lạnh nhạt
* danh từ
- (như) chilli
chilly con carne
* danh từ
- thịt bò hầm đậu kèm ớt khô
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: