English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chiefly

Best translation match:
English Vietnamese
chiefly
* tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) người đứng đầu; hợp với thủ lĩnh
* phó từ
- trước nhất, nhất là
- chủ yếu là

Probably related with:
English Vietnamese
chiefly
chủ yếu là ; quan trọng là ; trên hết ;
chiefly
cơ ; quan trọng là ; trên hết ;

May be synonymous with:
English English
chiefly; in the main; mainly; primarily; principally
for the most part

May related with:
English Vietnamese
chiefly
* tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) người đứng đầu; hợp với thủ lĩnh
* phó từ
- trước nhất, nhất là
- chủ yếu là
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: