English to Vietnamese
Search Query: chiefly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chiefly
|
* tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) người đứng đầu; hợp với thủ lĩnh * phó từ - trước nhất, nhất là - chủ yếu là |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chiefly
|
chủ yếu là ; quan trọng là ; trên hết ;
|
|
chiefly
|
cơ ; quan trọng là ; trên hết ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
chiefly; in the main; mainly; primarily; principally
|
for the most part
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chiefly
|
* tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) người đứng đầu; hợp với thủ lĩnh * phó từ - trước nhất, nhất là - chủ yếu là |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
