English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chicory

Best translation match:
English Vietnamese
chicory
* danh từ
- (thực vật học) rau diếp xoăn
- rễ rau diếp xoăn (sao và xay ra để trộn với cà phê hoặc thay cà phê)

May be synonymous with:
English English
chicory; chicory root
the dried root of the chicory plant: used as a coffee substitute
chicory; chicory plant; cichorium intybus; succory
perennial Old World herb having rayed flower heads with blue florets cultivated for its root and its heads of crisp edible leaves used in salads
chicory; curly endive
crisp spiky leaves with somewhat bitter taste

May related with:
English Vietnamese
chicory
* danh từ
- (thực vật học) rau diếp xoăn
- rễ rau diếp xoăn (sao và xay ra để trộn với cà phê hoặc thay cà phê)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: