English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chick

Best translation match:
English Vietnamese
chick
* danh từ
- gà con; chim con
- trẻ nhỏ
=the chicks+ con cái trong nhà
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đàn bà trẻ; cô gái
!to have neither chick nor child
- không có con
!one chick keeps a hen busy
- (tục ngữ) hai vợ chồng son thêm một con thành bốn

Probably related with:
English Vietnamese
chick
adam ; chim ; con chim ; con ga ̀ ; con girl ; con gà con ; con gà mái ; con gà ; con hàng ; con non ; con ; con đàn bà ; con ả ; cô gái ; cô nàng ; cô ả ; cứ gái ; em ; ga ̀ đo ; ga ̀ đo ́ ; gà con ; gà mái ; gà ; gái ; phim ; phân biệt nam nữ ; phê ; t a ̀ ; tò ; u biê ́ t con ga ; điếm ; ̀ ga ̀ ; ả ;
chick
adam ; chim ; con chim ; con ga ̀ ; con girl ; con gà con ; con gà mái ; con gà ; con hàng ; con non ; con ; con đàn bà ; con ả ; cô gái ; cô nàng ; cô ả ; cứ gái ; em ; ga ̀ đo ; ga ̀ đo ́ ; gà con ; gà mái ; gà ; gái ; nàng ; nữ ; phim ; phân biệt nam nữ ; phê ; t a ̀ ; tò ; điếm ; ̀ ga ̀ ; ả ;

May be synonymous with:
English English
chick; biddy
young bird especially of domestic fowl
chick; bird; dame; doll; skirt; wench
informal terms for a (young) woman

May related with:
English Vietnamese
pea-chick
* danh từ
- (động vật học) con công con
squab-chick
* danh từ
- chim non, chim chưa ra ràng
chick-pea
* danh từ
- cây đậu xanh
chick-weed
* danh từ
- cỏ có hoa nhỏ màu trắng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: