English to Vietnamese
Search Query: chicane
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chicane
|
* danh từ
- mánh khoé (để) kiện tụng, mánh khoé của thầy kiện; sự nguỵ biện - (đánh bài) sắp bài không có bài chủ (bài brit) * nội động từ - dùng mánh khoé để kiện tụng * ngoại động từ - lừa, lừa gạt =to chicane someone into doing something+ lừa ai làm việc gì =to chicane someone out of something+ lừa ai lấy vật gì - cãi vặt về (chi tiết...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
chicane; chicanery; guile; shenanigan; trickery; wile
|
the use of tricks to deceive someone (usually to extract money from them)
|
|
chicane; cheat; chouse; jockey; screw; shaft
|
defeat someone through trickery or deceit
|
|
chicane; carp; cavil
|
raise trivial objections
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chicane
|
* danh từ
- mánh khoé (để) kiện tụng, mánh khoé của thầy kiện; sự nguỵ biện - (đánh bài) sắp bài không có bài chủ (bài brit) * nội động từ - dùng mánh khoé để kiện tụng * ngoại động từ - lừa, lừa gạt =to chicane someone into doing something+ lừa ai làm việc gì =to chicane someone out of something+ lừa ai lấy vật gì - cãi vặt về (chi tiết...) |
|
chicaner
|
- xem chicane
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
