English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chesty

Best translation match:
English Vietnamese
chesty
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) có ngực nở
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hay ưỡn ngực làm bộ, vênh váo; tự phụ
- (thông tục) dễ mắc bệnh phổi, có triệu chứng bệnh phổi

Probably related with:
English Vietnamese
chesty
hùng cơ tiên sinh ;
chesty
hùng cơ tiên sinh ;

May be synonymous with:
English English
chesty; big-chested
marked by a large or well-developed chest
chesty; arrogant; self-important
having or showing feelings of unwarranted importance out of overbearing pride

May related with:
English Vietnamese
chestiness
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự có ngực nở
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính hay ưỡn ngực làm bộ, tính vênh váo; tính tự phụ
chesty
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) có ngực nở
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hay ưỡn ngực làm bộ, vênh váo; tự phụ
- (thông tục) dễ mắc bệnh phổi, có triệu chứng bệnh phổi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: