English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cherish

Best translation match:
English Vietnamese
cherish
* ngoại động từ
- yêu mến, yêu thương, yêu dấu
=to cherish one's children+ thương yêu con cái
- (nghĩa bóng) giữ trong lòng, nuôi ấp ủ
=to cherish hopes+ nuôi hy vọng

Probably related with:
English Vietnamese
cherish
có thể ấp ủ ; niu ; nâng niu ; phải yêu mến ; quý trọng ; thể ấp ủ ; trân trọng ; yêu mến ; yêu quý ; yêu thương ; ấp ủ ;
cherish
có thể ấp ủ ; niu ; nâng niu ; phải yêu mến ; quý trọng ; thể ấp ủ ; trân trọng ; yêu mến ; yêu quý ; yêu thương ; ấp ủ ;

May be synonymous with:
English English
cherish; care for; hold dear; treasure
be fond of; be attached to

May related with:
English Vietnamese
cherishable
- xem cherish
cherisher
- xem cherish
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: