English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: advocacy

Best translation match:
English Vietnamese
advocacy
* danh từ
- nhiệm vụ luật sư
- lời biện hộ của luật sư; sự bào chữa (cho ai)
- sự ủng hộ tích cực (một sự nghiệp)

Probably related with:
English Vietnamese
advocacy
cần hỗ trợ ; sự ủng hộ ; ủng hộ ;
advocacy
cần hỗ trợ ; sự ủng hộ ; ủng hộ ;

May be synonymous with:
English English
advocacy; protagonism
active support of an idea or cause etc.; especially the act of pleading or arguing for something

May related with:
English Vietnamese
advocacy
* danh từ
- nhiệm vụ luật sư
- lời biện hộ của luật sư; sự bào chữa (cho ai)
- sự ủng hộ tích cực (một sự nghiệp)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: