English to Vietnamese
Search Query: chela
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chela
|
* danh từ, số nhiều chelae
- chú tiểu - (động vật học) cái càng, cái kẹp (cua, bọ cạp...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
chela; claw; nipper; pincer
|
a grasping structure on the limb of a crustacean or other arthropods
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chelae
|
* danh từ, số nhiều chelae
- chú tiểu - (động vật học) cái càng, cái kẹp (cua, bọ cạp...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
