English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: advised

Best translation match:
English Vietnamese
advised
* tính từ
- am hiểu, hiểu biết
- đúng, đúng đắn, chí lý
=a well advised plan+ một kế hoạch đúng đắn
- có suy nghĩ thận trọng
=an advised act+ một hành động thận trọng

Probably related with:
English Vietnamese
advised
báo quý vị ; báo trước ; bảo rằng ; bảo ; cho lời khuyên ; khuyên các ; khuyên rằng ; khuyên ; khuyến cáo chỉ nên ; khuyến cáo ; khuyến ; liệu đấy ; lời khuyên dạy ; nhận lời khuyên ; nổ ; thông báo ; thận ; tư vấn ; về ; yêu cầu ; đã bảo ; được báo ; được khuyên ;
advised
báo quý vị ; bảo là ; bảo rằng ; bảo ; cho lời khuyên ; khuyên các ; khuyên rằng ; khuyên ; khuyến cáo chỉ nên ; khuyến cáo ; khuyến ; liệu đấy ; lời khuyên dạy ; nhận lời khuyên ; nổ ; thông báo ; thận ; tư vấn ; vơ ; về ; yêu cầu ; đã bảo ; được báo ; được khuyên ;

May be synonymous with:
English English
advised; well-advised
having the benefit of careful prior consideration or counsel

May related with:
English Vietnamese
advisability
* danh từ
- tính chất nên, tính chất thích hợp, tính chất đáng theo
- tính chất khôn, tính chất khôn ngoan
advisable
* tính từ
- nên, thích hợp, đáng theo
=I do not think it advisable for you to go+ tôi nghi advisable là anh không nên đi
- khôn, khôn ngoan
advisableness
* danh từ
- tính chất nên, tính chất thích hợp, tính chất đáng theo
- tính chất khôn, tính chất khôn ngoan
advise
* ngoại động từ
- khuyên, khuyên bảo, răn bảo
- (thương nghiệp) báo cho biết
=to advise someone of something+ báo cho ai biết việc gì
* ngoại động từ
- hỏi ý kiến
=to advise with someone+ hỏi ý kiến người nào
advised
* tính từ
- am hiểu, hiểu biết
- đúng, đúng đắn, chí lý
=a well advised plan+ một kế hoạch đúng đắn
- có suy nghĩ thận trọng
=an advised act+ một hành động thận trọng
adviser
* danh từ
- người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn
=legal adviser+ cố vấn pháp lý
ill-advised
* tính từ
- khờ dại, nhẹ dạ
well-advised
* tính từ
- khôn, khôn ngoan (người)
- cẩn thận, thận trọng (hành động)
advisably
- xem advisable
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: