English to Vietnamese
Search Query: checkbook
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
checkbook
|
- như cheque-book
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
checkbook
|
bạc ; quyển séc ; séc ;
|
|
checkbook
|
bạc ; mấy quyển séc ; quyển séc ; séc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
checkbook; chequebook
|
a book issued to holders of checking accounts
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
checkbook
|
- như cheque-book
|
|
checkbook
|
bạc ; quyển séc ; séc ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
