English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: check

Best translation match:
English Vietnamese
check
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cheque
* danh từ
- sự cản trở, sự ngăn cản; sự kìm hãm; sự hạn chế; sự chặn lại; người chống cự, người ngăn cản, vật cản
=to put a check on something+ cản trở việc gì; kìm hãm việc gì; hạn chế việc gì
=to keep a check on; to keep in check+ hạn chế; kìm hãm
=to hold someone in check+ cản ai tiến lên, chặn đứng lại
- (săn bắn) sự mất vết, sự mất hơi
=to come to a check+ mất vết, mất hơi
- sự dừng lại, sự ngừng lại
- (quân sự) sự thua nhẹ
=to meet with a check+ bị thua nhẹ
- sự kiểm tra, sự kiểm soát, sự kiểm lại; dấu ghi đã kiểm tra (đã kiểm soát)
- hoá đơn, giấy ghi tiền (khách hàng phải trả ở khách sạn)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đánh bài) thẻ
- kiểu kẻ ô vuông, kiểu ca rô; vải kẻ ô vuông, vải ca rô
- (đánh cờ) sự chiếu tướng
=check!+ chiếu tướng!
!to pass in (cash, hand in) one's check
- chết
* ngoại động từ
- cản, cản trở; chăn, ngăn chặn; kìm, kiềm chế, nén, dằn (lòng)
=he couldn't check his anger+ hắn không kìm được tức giận
=we must check the bloody hand of imperialism+ chúng ta phải chặn bàn tay đẫm máu của chủ nghĩa đế quốc
- kiểm tra, kiểm soát; kiểm lại; đánh dấu đã kiểm soát
=please, check these figures+ làm ơn soát lại những con số này
- quở trách, trách mắng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gửi, ký gửi
=have you checked all you luggage?+ anh đã gửi hết hành lý chưa?
- (đánh cờ) chiếu (tướng)
* nội động từ
- ngập ngừng, do dự
- dừng lại, đứng lại (chó săn; vì lạc vết, hoặc để đánh hơi)
!to check in
- ghi tên khi đến
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ghi tên lấy phòng ở khách sạn
!to check out
- ghi tên khi ra về (sau ngày làm việc)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trả buồng khách sạn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chết ngoẻo
!to check up
- kiểm tra, soát lại; chữa (bài)

Probably related with:
English Vietnamese
check
amelia ; biết ; bà kiểm tra ; bám ; bán ; báo ; bạn hãy ; bạn nên ; bắt lấy ; bỏ ; chi phiếu ; chiếu tướng ; chiếu ; cho biết ; chú ý ; chặn ; chọn ; coi lại ; coi qua ; coi sao ; coi thử ; coi ; coi ở ; cái séc ; có nghe không ; có nghe ; có xem ; có ; cũng kiểm tra ; cản ; cần một ; dấu ; ghi tên ; ghi ; ghi đi ; ghé thử ; giao ; gửi hành ; hãy coi ; hãy kiểm chứng lại ; hãy kiểm tra ; hãy nhìn ; hãy tìm ; hãy ; họ đã ; hỏi thăm tình ; hỏi ; khám ; kiê ̉ m tra tâ ; kiê ̉ m tra xung quanh ; kiê ̉ m tra ; kiê ̉ ; kiếm tra ; kiểm chứng lại vụ ; kiểm chứng ; kiểm lại ; kiểm soát ; kiểm soát được ; kiểm tra coi ; kiểm tra kỹ ; kiểm tra luôn ; kiểm tra lại ; kiểm tra nó ; kiểm tra rồi ; kiểm tra thường lệ ; kiểm tra xem ; kiểm tra ; kiểm tra đi ; kiểm trả ; kiểm ; kiểu tra ; liên lạc ; lướt ; lại kiểm tra ; lại ; lấy ; lẽ ; m tra ; m ; mang lên ; mau ; mấy ; mở ; n tiê ; nghe ; nghỉ ; ngân phiếu này ; ngân phiếu ; nhìn lại ; nhìn xem em tôi ; nhìn ; nhập ; nào ; này kiểm tra ; này tiền ; này ; nên kiểm tra ; nên xem ; nên ; nộp ; phiếu ; phiếu đi ; phòng ; phải ; qua kiểm tra ; qua ; quan sát ; rồi ; sam ; se ; se ́ ; soát lại ; soát ; séc ; séc đi ; sơ ; sẵn sàng ; sẽ ; thuê ; thì đang kiểm ; thă ; thăm ; thấy rồi ; thẻ ; thể kiểm tra ; thử kiểm tra xem ; thử xem ; thử ; thực nghiệm ; ti ; ti ̀ m ; tiê ; tiếp ; tiền mặt hay séc ; tiền ; toán ; tra lại ; tra xem ; tra ; trên tv ; trả ; trở lại giường ; tên ; tìm trong ; tìm ; tìm ở ; tính tiền ; tính tiền đi ; tôi kiê ̉ m tra ; tôi tìm ; tôi ở ; tấm séc ; tờ giấy ; tờ ngân phiếu ; tờ ngân ; tờ séc ; tờ ; vẻ ; vị ; xem cái ; xem có ; xem hàng ; xem lại ; xem nào ; xem này ; xem qua ; xem thế ; xem thử nào ; xem thử ; xem trên ; xem tình ; xem ; xem đa ; xem đã ; xin kiểm tra lại ; xong một việc ; xong ; xuống ; xác thực ; xác ; ôi trơ ; đa ; đa ̃ kiê ̉ m tra ; đang kiểm tra ; đang kiểm ; đi kiếm ; đi kiểm tra ; đi kiểm ; đi xem ; đi ; đi đi ; điều tra ; đánh dấu ; đã bảo vào ; đã kiểm tra ; đúng ; đă ; để kiểm tra xem ; để ; đọc ; đội vừa ; ơ ̉ ; ̀ ti ̀ m ; ̃ ti ̀ m ; ̉ ; ở lại kiểm tra ; ừ ;
check
amelia ; biết ; bà kiểm tra ; bám ; bán ; báo ; bắt lấy ; bỏ ; chi phiếu ; chiếu tướng ; chiếu ; cho biết ; chú ý ; chặn ; chọn ; coi lại ; coi qua ; coi sao ; coi thử ; coi ; coi ở ; cái séc ; có nghe không ; có nghe ; có xem ; có ; cũng kiểm tra ; cản ; cần một ; cẩn ; dài ; dấu ; ghi tên ; ghi ; ghi đi ; ghé thử ; giao ; gửi hành ; hãy coi ; hãy kiểm chứng lại ; hãy kiểm tra ; hãy nhìn ; hãy tìm ; hãy ; họ ; họ đã ; hỏi thăm tình ; hỏi ; kh ; khám ; khâ ; khảo ; khớp ; kiê ̉ m tra tâ ; kiê ̉ m tra ; kiê ̉ ; kiếm tra ; kiểm chứng lại vụ ; kiểm chứng ; kiểm lại ; kiểm soát ; kiểm soát được ; kiểm tra coi ; kiểm tra kỹ ; kiểm tra luôn ; kiểm tra lại ; kiểm tra nó ; kiểm tra rồi ; kiểm tra thường lệ ; kiểm tra xem ; kiểm tra ; kiểm tra đi ; kiểm trả ; kiểm ; kiểu tra ; liên lạc ; liên ; lướt ; lại kiểm tra ; lại ; lấy ; lẽ ; m tra ; mang lên ; mau ; nghe ; nghỉ ; ngân phiếu này ; ngân phiếu ; nhìn xem em tôi ; nhìn ; nhập ; này kiểm tra ; này tiền ; này ; nên kiểm tra ; nên xem ; nộp ; phiếu ; phiếu đi ; phí ; phía ; phòng ; qua kiểm tra ; qua ; quyê ; rô ; rô ̀ ; rồi ; se ; se ́ ; soa ; soát lại ; soát ; séc ; séc đi ; sơ ; sẵn sàng ; thuê ; thì đang kiểm ; thă ; thăm ; thấy rồi ; thắng ; thẻ ; thể kiểm tra ; thử kiểm tra xem ; thử xem ; thử ; thực nghiệm ; ti ; ti ̀ m ; tiếp ; tiền mặt hay séc ; tiền ; toán ; tra lại ; tra ; trên tv ; trả ; trở lại giường ; tìm trong ; tìm ; tìm ở ; tính tiền ; tính tiền đi ; tôi kiê ̉ m tra ; tôi tìm ; tôi ở ; tấm séc ; tờ giấy ; tờ ngân phiếu ; tờ ngân ; tờ séc ; tờ ; vẻ ; vị ; xem cái ; xem có ; xem hàng ; xem lại ; xem nào ; xem này ; xem qua ; xem thế ; xem thử nào ; xem thử ; xem trên ; xem tình ; xem ; xem đa ; xem đã ; xin kiểm tra lại ; xong một việc ; xong ; xuống ; xác thực ; xác ; ðó là ; ðó ; ôi trơ ; đang kiểm tra ; đang kiểm ; đi kiếm ; đi kiểm tra ; đi kiểm ; đi xem ; đi ; đi đi ; điều tra ; đánh dấu ; đã bảo vào ; đã kiểm tra ; đúng ; đă ; đă ̣ ; để kiểm tra xem ; để ; đọc ; đội vừa ; ơ ̉ ; ̀ ti ̀ m ; ̃ ti ̀ m ; ở lại kiểm tra ; ừ ;

May be synonymous with:
English English
check; bank check; cheque
a written order directing a bank to pay money
check; assay
an appraisal of the state of affairs
check; chit; tab
the bill in a restaurant
check; arrest; halt; hitch; stay; stop; stoppage
the state of inactivity following an interruption
check; confirmation; substantiation; verification
additional proof that something that was believed (some fact or hypothesis or theory) is correct
check; check-out procedure; checkout
the act of inspecting or verifying
check; check mark; tick
a mark indicating that something has been noted or completed etc.
check; balk; baulk; deterrent; handicap; hinderance; hindrance; impediment
something immaterial that interferes with or delays action or progress
check; chip
a mark left after a small piece has been chopped or broken off of something
check; bridle; curb
the act of restraining power or action or limiting excess
check; check into; check out; check over; check up on; go over; look into; suss out
examine so as to determine accuracy, quality, or condition
check; ascertain; assure; control; ensure; insure; see; see to it
be careful or certain to do something; make certain of something
check; contain; control; curb; hold; hold in; moderate
lessen the intensity of; temper; hold in restraint; hold or keep within limits
check; check off; mark; mark off; tick; tick off
put a check mark on or near or next to
check; delay; retard
slow the growth or development of
check; check out
be verified or confirmed; pass inspection
check; agree; correspond; fit; gibe; jibe; match; tally
be compatible, similar or consistent; coincide in their characteristics
check; condition; discipline; train
develop (children's) behavior by instruction and practice; especially to teach self-control
check; checker; chequer
mark into squares or draw squares on; draw crossed lines on
check; arrest; contain; hold back; stop; turn back
hold back, as of a danger or an enemy; check the expansion or influence of
check; ascertain; determine; find out; learn; see; watch
find out, learn, or determine with certainty, usually by making an inquiry or other effort
check; chink
make cracks or chinks in
check; break; crack
become fractured; break or crack on the surface only

May related with:
English Vietnamese
baggage-check
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy biên nhận hành lý
check-experiment
* danh từ
- thí nghiệm kiểm tra
check-nut
* danh từ
- (kỹ thuật) đai ốc hãm
check-room
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng gửi đồ đạc
- nơi gửi áo mũ (ở rạp hát...)
check-string
* danh từ
- dây báo hãm (ở toa xe)
check-stub
* danh từ
- cuống séc
check-taker
* danh từ
- người thu vé
check-up
* danh từ
- sự kiểm tra, sự kiểm soát; sự kiểm lại; sự kiểm tra toàn bộ (sức khoẻ...)
checked
* tính từ
- kẻ ô vuông, kẻ ca rô
automatic check
- (Tech) kiểm (tra) tự động
block check character
- (Tech) ký tự kiểm khối
built-in check
- (Tech) kiểm tra tự chế
check bit
- (Tech) bit kiểm
check box
- (Tech) hộp kiểm
check character
- (Tech) ký tự kiểm
check code
- (Tech) mã kiểm
check digit
- (Tech) số kiểm
check sum
- (Tech) tổng số kiểm
checking
- (Tech) kiểm tra (d)
completeness check
- (Tech) kiểm tra sự hoàn chỉnh
cyclic check byte (ccb)
- (Tech) bai kiểm tuần hoàn
cyclic redundancy check (crc)
- (Tech) kiểm tra tuần hoàn dư
even parity check
- (Tech) kiểm đồng đẳng chẵn
even-odd check
- (Tech) kiểm chẵn lẻ
frame check sequence
- (Tech) trình tự kiểm mành
check off
- (Econ) Trừ công đoàn phí trực tiếp.
+ Việc chủ thuê trừ trực tiếp phí công đoàn từ lương nhân viên. Phí này sau đó được trả cho công đoàn.
check up
* danh từ
- sự kiểm tra toàn diện (thường là về sức khỏe)
check-analysis
* danh từ
- sự phân tích đối chiếu để kiểm tra
check-in
* danh từ
- sự đăng ký ở khách sạn, sự đăng ký đi máy bay
check-out
* danh từ
- sự thanh toán tiền khách sạn
- quầy thu tiền
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: