English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cheater

Best translation match:
English Vietnamese
cheater
* danh từ
- người lừa đảo, người gian lận; tên cờ bạc bịp

Probably related with:
English Vietnamese
cheater
bịp bợm ; kẻ lừa đảo ; lừa đảo ; ngoại tình ; đô ̀ gian lâ ̣ n ; đồ gian lận ;
cheater
bịp bợm ; du đãng ; kẻ lừa đảo ; lừa đảo ; ngoại tình ; đồ gian lận ;

May be synonymous with:
English English
cheater; beguiler; cheat; deceiver; slicker; trickster
someone who leads you to believe something that is not true

May related with:
English Vietnamese
wind-cheater
* danh từ
- áo chống gió (bằng da, bằng len dày, thắt ngang lưng) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) wind breaker)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: