English → Vietnamese
cheapness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cheapness
* danh từ
- sự rẻ, sự rẻ tiền ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- sự rẻ, sự rẻ tiền ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
cheapness bargain rate; cut price; cut rate
a price below the standard price
cheapness sleaze; tackiness; tat
tastelessness by virtue of being cheap and vulgar
Other matches
Other phrases built from the same root.
cheap jack
* danh từ
- người bán rong
- người bán rong
cheapness
* danh từ
- sự rẻ, sự rẻ tiền ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- sự rẻ, sự rẻ tiền ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
* tính từ & phó từ
- rẻ như bèo
- rẻ như bèo
* tính từ
- rẻ mạt, rẻ như bèo, rẻ thối ra
- rẻ mạt, rẻ như bèo, rẻ thối ra
cheap money
- (Econ) Tiền rẻ.
+ Chỉ một giai đoạn trong đó các khoản vay sẵn có ở lãi suất thấp hay một chính sách tạo nên tình huống này.
+ Chỉ một giai đoạn trong đó các khoản vay sẵn có ở lãi suất thấp hay một chính sách tạo nên tình huống này.
* danh từ
- kẻ bần tiện
- kẻ bần tiện