English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cheap

Best translation match:
English Vietnamese
cheap
* tính từ
- rẻ, rẻ tiền; đi tàu xe hạng ít tiền
=cheap seats+ chỗ ngồi rẻ tiền
=cheap music+ âm nhạc rẻ tiền
=a cheap jest+ trò đùa rẻ tiền
=cheap trip+ cuộc đi chơi bằng tàu xe hạng ít tiền
=cheap tripper+ người đi chơi bằng tàu xe hạng ít tiền
- ít giá trị, xấu
- hời hợt không thành thật
=cheap flattery+ sự tâng bốc không thành thật
!cheapest is the dearest
- (tục ngữ) của rẻ là của ôi
!to feel cheap
- (từ lóng) thấy khó chịu, thấy khó ở
!to hold someone cheap
- khinh ai, coi thường ai
!to make oneself cheap
- ăn ở không ra gì để cho người ta khinh
* phó từ
- rẻ, rẻ mạt; hạ, hạ giá
=to get (buy) something cheap+ mua vật gì rẻ
=to sell something cheap+ bán vật gì rẻ
* danh từ
- on the cheap rẻ, rẻ tiền

Probably related with:
English Vietnamese
cheap
chuyện nhỏ ; chịu ; giá của ; giá rẻ ; giá thành thấp ; giá thấp ; giá ; la ̀ re ̉ tiê ; lă ́ m ; mạo hiểm bán cho anh ; mạo hiểm bán cho ; nào ; re ̉ ; rẻ chu ; rẻ chút nào ; rẻ chút ; rẻ hơn ; rẻ khi ; rẻ lắm ; rẻ mà ; rẻ mạt ; rẻ này ; rẻ nữa ; rẻ rách ; rẻ tiền mà ; rẻ tiền ; rẻ tiền đâu ; rẻ và ; rẻ ; rẻ đâu ; rẻ đến ; rẻ ư ; thằng ; thế mà rẻ ư ; ti tiện ; tính rẻ ; tệ ; vê ̀ chô ̃ â ; vê ̀ chô ̃ â ́ ; đám ; ́ re ̉ ;
cheap
chuyện nhỏ ; chịu ; giá của ; giá rẻ ; giá thành thấp ; giá thấp ; giá ; la ̀ re ̉ tiê ; lă ́ m ; mạo hiểm bán cho anh ; mạo hiểm bán cho ; re ̉ ; rẻ chu ; rẻ chút nào ; rẻ chút ; rẻ hơn ; rẻ khi ; rẻ lắm ; rẻ mà ; rẻ mạt ; rẻ này ; rẻ nữa ; rẻ rách ; rẻ tiền mà ; rẻ tiền ; rẻ tiền đâu ; rẻ và ; rẻ ; rẻ đâu ; rẻ đến ; rẻ ư ; thằng ; thế mà rẻ ư ; ti tiện ; tính rẻ ; tệ ; tốn ; vê ̀ chô ̃ â ; đám ; ́ re ̉ ;

May be synonymous with:
English English
cheap; inexpensive
relatively low in price or charging low prices
cheap; brassy; flash; flashy; garish; gaudy; gimcrack; loud; meretricious; tacky; tatty; tawdry; trashy
tastelessly showy
cheap; bum; cheesy; chintzy; crummy; punk; sleazy; tinny
of very poor quality; flimsy
cheap; chinchy; chintzy
embarrassingly stingy

May related with:
English Vietnamese
cheap jack
* danh từ
- người bán rong
cheapness
* danh từ
- sự rẻ, sự rẻ tiền ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
dirt-cheap
* tính từ & phó từ
- rẻ như bèo
dog-cheap
* tính từ
- rẻ mạt, rẻ như bèo, rẻ thối ra
cheap money
- (Econ) Tiền rẻ.
+ Chỉ một giai đoạn trong đó các khoản vay sẵn có ở lãi suất thấp hay một chính sách tạo nên tình huống này.
cheap-skate
* danh từ
- kẻ bần tiện
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: