English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chaw

Best translation match:
English Vietnamese
chaw
* danh từ
- (thông tục) sự nhai
- mồi thuốc lá nhai
* ngoại động từ
- uộc) qĩu (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh nhừ tử

Probably related with:
English Vietnamese
chaw
cũng nên có thời gian ; mồi ; nhóm ; sư ̣ nhai ; xa nhóm ;
chaw
cũng nên có thời gian ; mồi ; nhóm ; sư ̣ nhai ; xa nhóm ;

May be synonymous with:
English English
chaw; chew; cud; plug; quid; wad
a wad of something chewable as tobacco

May related with:
English Vietnamese
chaw-bacon
* danh từ
- người thô kệch; người ngờ nghệch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: