English to Vietnamese
Search Query: chaw
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chaw
|
* danh từ
- (thông tục) sự nhai - mồi thuốc lá nhai * ngoại động từ - uộc) qĩu (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh nhừ tử |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chaw
|
cũng nên có thời gian ; mồi ; nhóm ; sư ̣ nhai ; xa nhóm ;
|
|
chaw
|
cũng nên có thời gian ; mồi ; nhóm ; sư ̣ nhai ; xa nhóm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
chaw; chew; cud; plug; quid; wad
|
a wad of something chewable as tobacco
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chaw-bacon
|
* danh từ
- người thô kệch; người ngờ nghệch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
