English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: advice

Best translation match:
English Vietnamese
advice
* danh từ
- lời khuyên, lời chỉ bảo
=to act on advice+ làm (hành động) theo lời khuyên
=to take advice+ theo lời khuyên, nghe theo lời khuyên
=a piece of advice+ lời khuyên
- ((thường) số nhiều) tin tức
!according to our latest advices
- theo những tin tức cuối cùng chúng tôi nhận được
- (số nhiều) (thương nghiệp) thư thông báo ((cũng) letter of advice)

Probably related with:
English Vietnamese
advice
biết ; bây giờ biến ; chứ ; coi trọng những lời khuyên ; cố vấn ; giáo ; gợi ý ; i lơ ̀ i khuyên ; khuyên cô ; khuyên mà ; khuyên này ; khuyên nên ; khuyên ; khuyên đó ; khuyến khích ; khuyến nghị ; kiến ; luận ; là một lời khuyên chứ ; lời chỉ bảo ; lời khuyên an toàn lái xe ; lời khuyên bảo ; lời khuyên can ; lời khuyên cho ; lời khuyên nhé ; lời khuyên ; lời khuyên được ; lời tư vấn ; muốn khuyên ; mày biết ; một lời khuyên ; nghe lời khuyên ; nghe lời ; nhiều lời khuyên ; những lời khuyên ; tai lời khuyên ; thích ; tiếng ; tư vấn ; tự khuyên ; ý kiến ; ̀ i lơ ̀ i khuyên ;
advice
biết ; bây giờ biến ; chứ ; coi trọng những lời khuyên ; cố vấn ; giáo ; gợi ý ; i lơ ̀ i khuyên ; khuyên cô ; khuyên mà ; khuyên này ; khuyên nên ; khuyên ; khuyên đó ; khuyến khích ; khuyến nghị ; kiến ; luận ; là một lời khuyên chứ ; lơ ̀ i khuyên ; lời chỉ bảo ; lời khuyên bảo ; lời khuyên can ; lời khuyên cho ; lời khuyên nhé ; lời khuyên ; lời khuyên được ; lời tư vấn ; muốn khuyên ; mày biết ; một lời khuyên ; nghe lời khuyên ; nghe lời ; nhiều lời khuyên ; những lời khuyên ; tai lời khuyên ; thích ; tiếng ; tư vấn ; tự khuyên ; ý kiến ;

May related with:
English Vietnamese
advice
* danh từ
- lời khuyên, lời chỉ bảo
=to act on advice+ làm (hành động) theo lời khuyên
=to take advice+ theo lời khuyên, nghe theo lời khuyên
=a piece of advice+ lời khuyên
- ((thường) số nhiều) tin tức
!according to our latest advices
- theo những tin tức cuối cùng chúng tôi nhận được
- (số nhiều) (thương nghiệp) thư thông báo ((cũng) letter of advice)
letter of advice
* danh từ
- (thương nghiệp) thư thông báo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: