English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: advertising

Best translation match:
English Vietnamese
advertising
- (Econ) Quảng cáo.
+ Hoạt động của một hãng nhằm thúc đẩy việc bán sản phẩm của mình, mục tiêu chính là tăng số lượng người tiêu dùng thích những sản phẩm của hãng hơn những hãng khác.

Probably related with:
English Vietnamese
advertising
biến nó thành quảng cáo ; công tác quảng cáo ; doanh thu quảng cáo ; dịch vụ quảng cáo ; một quảng cáo ; ngành quảng cáo ; phải quảng cáo ; quảng cáo có ; quảng cáo là ; quảng cáo nào ; quảng cáo về ; quảng cáo ; thông báo ; treo thông báo ;
advertising
biến nó thành quảng cáo ; công tác quảng cáo ; doanh thu quảng cáo ; dịch vụ quảng cáo ; một quảng cáo ; ngành quảng cáo ; phải quảng cáo ; quảng cáo có ; quảng cáo là ; quảng cáo nào ; quảng cáo về ; quảng cáo ; thông báo ; treo thông báo ;

May be synonymous with:
English English
advertising; ad; advert; advertisement; advertizement; advertizing
a public promotion of some product or service
advertising; publicizing
the business of drawing public attention to goods and services

May related with:
English Vietnamese
advertise
* động từ
- báo cho biết, báo cho ai biết trước
=to advertise someone of something+ báo cho ai biết trước cái gì đó
=to advertise someone that...+ báo cho ai biết rằng...
- quảng cáo (hàng)
- đăng báo; yết thị; thông báo (cho mọi người biết)
=to advertise for something+ đăng báo tìm cái gì
advertisement
* danh từ
- sự quảng cáo; bài quảng cáo (trên báo, trên đài...)
- tờ quảng cáo; tờ yết thị; tờ thông báo (dán trên tường...)
!advertisement column
- cột quảng cáo, mục quảng cáo
advertiser
* danh từ
- người báo cho biết trước
- người quảng cáo; báo đăng quảng cáo; tờ quảng cáo
advertising
- (Econ) Quảng cáo.
+ Hoạt động của một hãng nhằm thúc đẩy việc bán sản phẩm của mình, mục tiêu chính là tăng số lượng người tiêu dùng thích những sản phẩm của hãng hơn những hãng khác.
advertising - sale ratio
- (Econ) Tỷ lệ doanh số-quảng cáo.
+ Tỷ lệ chi phí quảng cáo của các hãng trên tổng doanh thu bán hàng.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: