English to Vietnamese
Search Query: charm
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
charm
|
* danh từ
- sức mê hoặc - bùa mê, bùa yêu, ngải; phép yêu ma - nhan sắc, sắc đẹp, duyên - sức hấp dẫn, sức quyến rũ !under a charm - bị mê hoặc; bị bỏ bùa * ngoại động từ - làm mê hoặc, dụ =to charm a secret out of somebody+ dụ ai để bắt thổ lộ điều bí mật - bỏ bùa, phù phép - quyến rũ, làm say mê; làm vui thích, làm vui sướng =to be charmed with+ bị quyến rũ vì, say mê vì =I shall be charmed to+ nủm luần bâu charm vui sướng được !to bear a charmed life - sống dường như có phép màu phù hộ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
charm
|
bùa ; chuyện cười ; cái bùa ; duyên ; dụ ; hấp dẫn ; làm duyên ; lôi cuốn ; nhan sắt ; quyến rũ ; sẽ cảm hóa ; sức quyến rũ ; sự quyến rũ cả ; sự quyến rũ ;
|
|
charm
|
bùa ; chuyện cười ; cái bùa ; duyên ; dụ ; hấp dẫn ; làm duyên ; lôi cuốn ; nhan sắt ; quyến rũ ; quyến ; sẽ cảm hóa ; sức quyến rũ ; sự quyến rũ cả ; sự quyến rũ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
charm; appeal; appealingness
|
attractiveness that interests or pleases or stimulates
|
|
charm; magic spell; magical spell; spell
|
a verbal formula believed to have magical force
|
|
charm; good luck charm
|
something believed to bring good luck
|
|
charm; strangeness
|
(physics) one of the six flavors of quark
|
|
charm; becharm; beguile; bewitch; captivate; capture; catch; enamor; enamour; enchant; entrance; fascinate; trance
|
attract; cause to be enamored
|
|
charm; becharm
|
control by magic spells, as by practicing witchcraft
|
|
charm; influence; tempt
|
induce into action by using one's charm
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
charming
|
* tính từ
- đẹp, duyên dáng, yêu kiều; có sức quyến rũ, làm say mê, làm mê mẩn =a charming smile+ nụ cười duyên dáng |
|
counter-charm
|
* ngoại động từ
- phá phù phép * danh từ - việc phá phù phép |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
