English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: charlie

Best translation match:
English Vietnamese
charlie
* danh từ
- kẻ ngốc nghếch, kẻ dại khờ

Probably related with:
English Vietnamese
charlie
bé charlie ; bố charlie ; bố và cả charlie ; chariie ; charlie trừ ; charliề ; chào charlie ; cô charlie ; cảm ; cờ hắn ; em hay là charlie ; em ; hắn ; là ; lẽ ra ; lẽ ; nhưng ; nào ; nè ; pha ; toàn ; vầy ; được ; ̀ charlie ; ̉ charlie ;
charlie
bé charlie ; bố charlie ; bố và cả charlie ; chariie ; charlie trừ ; charliề ; chuyện ; chào charlie ; chú ; cô charlie ; cảm ; cờ hắn ; em hay là charlie ; là ; lẽ ra ; lẽ ; nhưng ; nè ; pha ; phải ; toàn ; được ; ̀ charlie ; ̉ charlie ;

May related with:
English Vietnamese
charlie
* danh từ
- kẻ ngốc nghếch, kẻ dại khờ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: