English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: charity

Best translation match:
English Vietnamese
charity
* danh từ
- lòng nhân đức, lòng từ thiện; lòng thảo
- lòng khoan dung
- hội từ thiện; tổ chức cứu tế
=board of charity+ sở cứu tế
- việc thiện; sự bố thí, sự cứu tế
=charity fund+ quỹ cứu tế
- (số nhiều) của bố thí, của cứu tế
!charity begins at home
- trước khi thương người hãy thương lấy người nhà mình
!sister of charity
- bà phước

Probably related with:
English Vietnamese
charity
bán lỗ ; charity cố ; công tác từ thiện ; hoạt động nhân đạo ; hoạt động từ thiện ; hội từ thiện ; kiếm tình yêu thương ; làm từ thiện ; làm ; lòng khoan dung ; lòng thương yêu ; lòng từ thiện ; lòng từ ; lòng yêu thương ; lòng ; nhà từ thiện ; nhờ tế bần ; quỹ từ thiện chuyên ; quỹ từ thiện nào ; quỹ từ thiện ; quỹ từ tiện ; sự hảo ; sự thương ; sự yêu thương làm ; sự yêu thương ; thiện nguyện ; thiện ; thương ; trợ này ; trợ ; tình thương ; tình yêu thương ; tổ chức từ thiện ; từ hội từ thiện ; từ thiện ; từ từ thiện ; việc từ thiện ; yêu thương ; đồ từ thiện ;
charity
bán lỗ ; charity cố ; công tác từ thiện ; hoạt động nhân đạo ; hoạt động từ thiện ; hội từ thiện ; làm từ thiện ; làm ; lòng khoan dung ; lòng từ thiện ; lòng yêu thương ; nhà từ thiện ; nhờ tế bần ; quỹ từ thiện chuyên ; quỹ từ thiện nào ; quỹ từ thiện ; quỹ từ tiện ; sự hảo ; sự thương ; sự yêu thương làm ; sự yêu thương ; thiện nguyện ; thiện ; thí ; thương ; trợ này ; trợ ; tình thương ; tình yêu thương ; tổ chức từ thiện ; từ thiện ; từ từ thiện ; việc từ thiện ; yêu thương ; đồ từ thiện ;

May be synonymous with:
English English
charity; brotherly love
a kindly and lenient attitude toward people

May related with:
English Vietnamese
charity
* danh từ
- lòng nhân đức, lòng từ thiện; lòng thảo
- lòng khoan dung
- hội từ thiện; tổ chức cứu tế
=board of charity+ sở cứu tế
- việc thiện; sự bố thí, sự cứu tế
=charity fund+ quỹ cứu tế
- (số nhiều) của bố thí, của cứu tế
!charity begins at home
- trước khi thương người hãy thương lấy người nhà mình
!sister of charity
- bà phước
charity-boy
* danh từ
- học sinh trường trẻ em mồ côi; đứa bé ở viện trẻ mồ côi
charity-school
* danh từ
- trường trẻ em mồ côi; viện trẻ mồ côi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: