English to Vietnamese
Search Query: chariot
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chariot
|
* danh từ
- (sử học) xe ngựa (dùng để đánh trận hay chạy đua) * ngoại động từ - chở bằng xe ngựa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chariot
|
chiếc xe ngựa ; chứa xe ; cách ; cái kiệu ; cái xe chở ; cái xe thắng ; cái xe ; cỗ xe ngựa ; cộ ; du thuyền ; thắng xe ; từng ; xe ngựa ; xe ;
|
|
chariot
|
chiếc xe ngựa ; chứa xe ; cách ; cái kiệu ; cái xe chở ; cái xe thắng ; cái xe ; cỗ xe ngựa ; cộ ; du thuyền ; thắng xe ; xe ngựa ; xe ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
charioteer
|
* danh từ
- người đánh xe ngựa - (thiên văn học) chòm sao Ngũ xa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
