English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: adversary

Best translation match:
English Vietnamese
adversary
* danh từ
- kẻ địch, kẻ thù; đối phương, đối thủ

Probably related with:
English Vietnamese
adversary
các vị ; cừu ; kẻ kiện ; kẻ nghịch cùng ; kẻ thù nghịch khác ; kẻ thù nghịch ; kẻ thù ; kẻ tầm thường ; nghịch ; thù ; thủ ; địch ; đối thủ ; đối địch ;
adversary
các vị ; cừu ; kẻ kiện ; kẻ nghịch cùng ; kẻ thù nghịch khác ; kẻ thù nghịch ; kẻ thù ; kẻ tầm thường ; nghịch ; thù ; thủ ; địch ; đối thủ ; đối địch ;

May be synonymous with:
English English
adversary; antagonist; opponent; opposer; resister
someone who offers opposition

May related with:
English Vietnamese
adversary
* danh từ
- kẻ địch, kẻ thù; đối phương, đối thủ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: