English to Vietnamese
Search Query: change-over
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
change-over
|
* danh từ
- sự thay đổi thiết bị; sự thay đổi nhân viên; sự thay đổi hệ thống làm việc - sự thay đổi ý kiến - sự thay đổi tình thế - (vật lý) sự đối chiếu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
