English to Vietnamese
Search Query: championship
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
championship
|
* danh từ
- chức vô địch; danh hiệu quán quân =to win a world swimming championship+ đoạt chức vô địch bơi lội thế giới - sự bảo vệ, sự bênh vực, sự đấu tranh cho |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
championship
|
chung kết ; chức vô địch ; giành giải quán ; nhà vô địch ; so tài vô địch ; thi huýt gió ; tranh chức vô địch ; tranh vô địch ; vô địch ;
|
|
championship
|
chung kết ; chức vô địch ; giành giải quán ; nhà vô địch ; so tài vô địch ; thi huýt gió ; tranh chức vô địch ; tranh vô địch ; vô địch ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
championship; title
|
the status of being a champion
|
|
championship; backing; backup; patronage
|
the act of providing approval and support
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
championship
|
* danh từ
- chức vô địch; danh hiệu quán quân =to win a world swimming championship+ đoạt chức vô địch bơi lội thế giới - sự bảo vệ, sự bênh vực, sự đấu tranh cho |
|
championship
|
chung kết ; chức vô địch ; giành giải quán ; nhà vô địch ; so tài vô địch ; thi huýt gió ; tranh chức vô địch ; tranh vô địch ; vô địch ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
